GB-1100/2 hợp với hệ thống nào
Bản này phù hợp khi hệ thống của bạn có yêu cầu nằm gọn trong lưu lượng 145 m³/h, áp suất 37 KPa, công suất 1.1 KW. Nếu yêu cầu lớn hơn, nên chuyển sang bản công suất cao hơn thay vì ép máy làm việc ngoài dải thiết kế.
Máy này dùng ở đâu
- cấp khí cho bể hiếu khí trong trạm xử lý nước thải
- sục khí ao nuôi thuỷ sản mật độ cao
- khuấy trộn và đảo trộn bể điều hoà
- hệ thống vận chuyển vật liệu dạng hạt bằng khí
- cấp khí cho bể lắng và bể sinh học của nhà máy
- thông khí cho hệ thống nuôi trồng có mật độ oxy thấp
Danh sách trên là các vị trí lắp đặt phổ biến; điều kiện cụ thể của từng công trình vẫn cần được kiểm tra lại trước khi chốt thiết bị.
Áp suất là điều kiện, lưu lượng là biến số
Nếu máy không đạt áp suất mà hệ thống đòi hỏi thì lưu lượng có lớn đến đâu cũng vô nghĩa. Vì vậy trình tự đúng là chốt áp suất trước rồi mới chọn bản có lưu lượng phù hợp trong nhóm đạt áp. Làm ngược lại là lý do khiến nhiều hệ thống mua máy về không dùng được.
Rung và tiếng ồn tăng lên
Nguyên nhân hay gặp gồm bệ máy lỏng, đệm giảm chấn chai cứng, phần quay mất cân bằng hoặc vòng bi mòn. Rung kéo dài phá hỏng mối nối và phần làm kín, vì vậy không nên cho máy chạy tiếp khi đã có rung bất thường.
Bảng tham số của GB-1100/2
| Mã máy | GB-1100/2 |
| Công suất động cơ | 1.1 KW |
| Lưu lượng | 145 m³/h |
| Áp suất làm việc | 37 KPa |
| Nguồn điện | 1 pha/220V/50Hz |
Các giá trị trên là số công bố cho chính bản GB-1100/2 và là căn cứ để tính toán đường ống cũng như thiết bị điện đi kèm.
Những lỗi lắp đặt hay gặp
Nối cứng ngay sau đầu ra khiến rung truyền vào đường ống; bỏ qua van an toàn; đặt máy trong không gian kín không thông gió; dùng ống nhỏ hơn cỡ họng; và đấu điện không qua thiết bị bảo vệ. Năm lỗi này gây phần lớn các ca hỏng sớm và đều có thể tránh từ khâu chuẩn bị.
Động cơ và chế độ làm việc liên tục
Khả năng chạy liên tục phụ thuộc vào cấp cách điện, cấp bảo vệ và điều kiện tản nhiệt tại chỗ đặt máy, chứ không chỉ phụ thuộc công suất ghi trên nhãn.
Đĩa phân phối khí bị nghẹt
Màng đĩa lâu ngày bám cặn hoặc bị vôi hoá sẽ làm áp suất hệ thống tăng lên dù máy vẫn chạy như cũ. Dấu hiệu là dòng điện tăng và bọt khí nổi không đều trên mặt bể. Khi gặp tình trạng này, việc cần làm là kiểm tra đĩa chứ không phải thay máy lớn hơn, vì máy lớn hơn chỉ đẩy áp suất lên cao hơn và làm hỏng đĩa nhanh hơn.
Lịch kiểm tra gợi ý
- Tuần: quan sát nhanh và nghe tiếng bất thường.
- Tháng: đo và ghi sổ dòng điện, áp suất.
- Sáu tháng: kiểm tra phần điện và vật tư hao mòn.
- Năm: kiểm tra tổng thể, thay thế các chi tiết đã tới hạn.
Chính sách và thông tin liên hệ
| Tình trạng hàng | Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Liên hệ | Mr. Phong – 0359395912 |
Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên – Hà Nội: 34A, Ngõ 53 Nguyễn Khoái, Hai Bà Trưng, Hà Nội; TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.

