SS-750: máy dành cho ai
Bản này hợp với đơn vị thi công cần một thiết bị có thông số rõ ràng (lưu lượng tối đa 24 m³/h) và muốn tính toán đường ống, tủ điện đi kèm một cách chắc chắn. Nếu hệ thống của bạn có tải thay đổi liên tục, cần tính thêm phương án điều khiển.
Động cơ và khả năng chạy dài ngày
Tiêu chuẩn công bố: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Cấp cách điện và cấp bảo vệ là hai chỉ số quyết định việc máy có chịu được chế độ làm việc liên tục hay không; đây là điểm phân biệt rõ nhất giữa thiết bị công nghiệp và thiết bị dân dụng.
Chọn theo điểm làm việc, không theo công suất
Công suất động cơ 0.75 Kw chỉ cho biết mức tiêu thụ điện, không cho biết máy đẩy được bao xa. Hai máy cùng công suất có thể cho kết quả rất khác nhau tuỳ thiết kế phần thuỷ lực. Vì vậy căn cứ chọn máy luôn phải là cặp giá trị lưu lượng – cột áp tại điểm làm việc mong muốn.
Phạm vi ứng dụng thực tế
Trong các công trình đã triển khai, bản SS-750 thường xuất hiện ở trạm xử lý nước thải sinh hoạt của khu dân cư và toà nhà, hố thu tầng hầm, ga thoát nước và trạm bơm chống ngập, nước thải sản xuất tại xưởng cơ khí, xưởng chế biến. Ngoài ra còn gặp ở hố ga nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể và ao nuôi, trang trại chăn nuôi cần luân chuyển nước thường xuyên và công trường xây dựng cần hút nước hố móng. Mỗi vị trí có yêu cầu riêng về đường ống và cách bố trí, nên cần khảo sát trước khi lắp.
Đọc dấu hiệu hỏng qua dòng điện
Dòng tăng bất thường thường đi kèm kẹt cánh, quá tải hoặc lệch pha. Dòng giảm mạnh so với bình thường lại là dấu hiệu máy chạy non tải, có thể do mất nước ở đầu hút. So sánh dòng đo được với số liệu ghi lần chạy đầu tiên là cách chẩn đoán nhanh và ít tốn kém trước khi tháo máy.
Máy dừng đột ngột rồi tự chạy lại: dấu hiệu quá nhiệt
Nhiều động cơ có bộ bảo vệ nhiệt tự phục hồi: máy dừng khi cuộn dây nóng quá ngưỡng và chạy lại khi nguội. Chu kỳ dừng – chạy lại lặp đi lặp lại là cảnh báo rõ ràng rằng máy đang làm việc quá sức hoặc tản nhiệt kém. Cần tìm nguyên nhân gốc: điểm làm việc lệch dải, nước quá nóng, dòng nước quanh thân yếu hoặc điện áp thấp.
Đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng
Hãy so ba mục sau với hiện trạng công trình: nguồn điện, cỡ họng và dải làm việc. Chi tiết đầy đủ:
| Mã máy | SS-750 |
| Công suất động cơ | 0.75 Kw |
| Lưu lượng lớn nhất | 24 m³/h |
| Cột áp lớn nhất | 14 m |
| Đường kính họng | DN50 |
| Nguồn điện | 3 pha / 380V / 50Hz |
| Vật liệu chế tạo | Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Cuộn dây quấn 100% đồng chất lượng cao |
| Phớt cơ khí | Carbon-Ceramic chịu áp suất cao |
| Tiêu chuẩn | Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 |
| Phao báo cạn | Không |
Bảo hành và hỗ trợ sau bán
Bản SS-750 của Perotac được bảo hành 12 tháng. Trong thời gian bảo hành, các lỗi do vật liệu và chế tạo được xử lý miễn phí; các hư hỏng do lắp đặt sai nguồn điện hoặc chạy cạn không thuộc phạm vi này. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Hỗ trợ kỹ thuật: Mr. Phong – 0359395912 – Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên.

