Khi nào nên chọn CDLF42-6
Nên chọn khi điểm làm việc mong muốn nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, tức là thấp hơn 143 m một quãng an toàn. Chạy sát giá trị lớn nhất khiến hiệu suất tụt và động cơ nóng, dù về lý thuyết máy vẫn đáp ứng được.
Đường kính giếng, ống vách và khoảng hở làm mát
Thân máy phải nhỏ hơn lòng ống vách đủ để nước chảy qua khe hở làm mát động cơ. Khe quá hẹp gây kẹt khi thả máy; khe quá rộng làm dòng nước chảy chậm quanh thân, giảm hiệu quả tản nhiệt. Trước khi đặt hàng nên đo lại đường kính trong của ống vách và kiểm tra độ thẳng của giếng, vì giếng cong là nguyên nhân khiến máy mắc kẹt khi kéo lên.
Chi tiết nào đáng kiểm tra khi nhận máy
- Bề mặt cánh phải sắc cạnh, không rỗ khí.
- Trục quay nhẹ bằng tay, không có tiếng kẹt.
- Cáp điện nguyên vẹn, không trầy ở đoạn ra khỏi thân.
- Cụm làm kín (Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa) khô ráo, không dính dầu.
Khách hàng thường dùng bản này cho việc gì
- cấp nước cho dây chuyền cần áp suất ổn định
- hệ thống lọc nước công nghiệp cần áp đầu vào cao
- cụm bơm biến tần chạy luân phiên trong nhà máy
- cấp nước cho hệ thống làm mát nhiều tầng
- hệ thống rửa và vệ sinh công nghiệp
Nếu công việc của bạn không nằm trong danh sách trên, hãy mô tả rõ môi chất, lưu lượng và độ cao cần đưa lên để được tư vấn đúng bản máy.
Bố trí đường ống
Ống đẩy nên đi thẳng, hạn chế co gấp, và không được nhỏ hơn cỡ họng của máy là DN90/90 mm. Mỗi khúc cua đều làm tăng tổn thất, kéo theo giảm lưu lượng ở đầu ra. Với tuyến dài, nên tăng một cỡ ống để bù phần ma sát. Giá đỡ ống phải độc lập với máy để rung động không truyền vào thân bơm.
Bảng chẩn đoán nhanh
| Hiện tượng | Hướng kiểm tra |
| Không lên nước | Chiều quay, van, mức ngập |
| Áp yếu | Cánh mòn, rò rỉ đường ống |
| Nóng bất thường | Điểm làm việc, tản nhiệt, điện áp |
| Có tiếng lạo xạo | Bọt hơi do hút kém |
CDLF42-6 có gì trong bảng tham số
Phần dưới liệt kê nguyên văn các mục nhà sản xuất công bố. Những mục không xuất hiện nghĩa là nhà sản xuất không công bố, và cũng không nên suy đoán.
- Mã máy: CDLF42-6
- Công suất động cơ: 22 Kw
- Lưu lượng lớn nhất: 55 m³/h
- Cột áp lớn nhất: 143 m
- Đường kính họng: DN90/90 mm
- Nguồn điện: 3 pha/380V/50Hz
- Vật liệu chế tạo: Thân bơm Gang G20 Cánh bơm: Inox Trục bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao
- Phớt cơ khí: Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP44
Liên hệ tư vấn
Nếu chưa chắc chắn bản CDLF42-6 có phù hợp hay không, hãy gửi thông tin về lưu lượng, độ cao và nguồn điện để được tư vấn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá gửi riêng, chưa gồm VAT.
Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên – 34A, Ngõ 53 Nguyễn Khoái, Hai Bà Trưng, Hà Nội – Mr. Phong – 0359395912.

