Dòng bơm chìm nước thải có nhiều mã gần nhau. SSM-150F được mô tả ở đây theo đúng thứ tự mà một kỹ thuật viên hay tra: điện, thuỷ lực, vật liệu, rồi mới đến lắp đặt. Các giá trị dẫn ra sau đây là số của nhà sản xuất công bố cho đúng mã này.
Những giá trị cần nhớ của SSM-150F
Toàn bộ giá trị dưới đây được chép nguyên từ bảng thông số của SSM-150F. Không có con số nào được quy đổi hay làm tròn thêm.
- Công suất động cơ: 0.15 Kw
- Lưu lượng: 7 m³/h
- Cột áp: 6 m
- Họng xả: DN32
- Nguồn điện: 1 pha / 220V / 50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
Hai con số 7 m³/h và 6 m là hai đầu của đường đặc tính, không xuất hiện cùng lúc. Khi máy chạy ở lưu lượng lớn nhất thì cột áp còn lại rất thấp, và ngược lại.
Mức 0.15 Kw đi cùng nguồn một pha 220V như bảng ghi. Đây là ràng buộc cứng khi khảo sát nguồn tại chỗ.
Giữ máy chạy bền
Những việc nhỏ dưới đây giữ máy chạy ổn định lâu hơn hẳn:
- Kiểm tra mối nối điện và đầu cốt; mối nối lỏng phát nhiệt là nguyên nhân cháy âm thầm.
- Ghi lại dòng điện làm việc lúc máy còn mới để làm mốc. Dòng tăng dần theo tháng là dấu hiệu cơ khí đang nặng lên.
- Kiểm tra phớt và dầu trong khoang; dầu đục là dấu hiệu nước đã bắt đầu lọt qua phớt.
- Nghe tiếng máy: tiếng lạo xạo như có sỏi thường báo xâm thực hoặc vật lạ trong buồng làm việc.
- Đo điện trở cách điện mỗi kỳ bảo dưỡng và ghi lại để nhìn ra xu hướng suy giảm.
Khi máy chạy không như mong đợi
Khi gặp bất thường, đối chiếu theo bảng sau trước khi tháo máy:
- Tiếng kêu lạo xạo trong buồng bơm — Xâm thực do đường hút kém, hoặc có vật lạ lọt vào.
- Dòng điện tăng vọt rồi dừng — Vật lạ quấn vào cánh hoặc trục.
- Nhảy aptomat khi khởi động — Dòng khởi động vượt ngưỡng cài, tụ yếu ở máy một pha, hoặc kẹt cơ khí.
- Lưu lượng tụt dần theo tháng — Cánh và vòng mòn đã mài mòn, hoặc lưới hút bị bít.
- Rung mạnh khi chạy — Bệ đặt không phẳng, bu lông lỏng, hoặc mất cân bằng do bám cặn không đều.
- Máy nóng bất thường — Điện áp thấp tại đầu cực, tuyến dây thiếu tiết diện, hoặc máy không được làm mát đủ.
Chọn SSM-150F hay chọn mã khác
Nếu nhu cầu nằm sát giới hạn trên của mã này, nên lấy mã lớn hơn một cấp thay vì ép máy chạy ở mép đường đặc tính.
Trước khi nhảy lên mức công suất cao hơn 0.15 Kw, hãy kiểm tra xem tổn thất đường ống có đang ăn mất phần lớn cột áp hay không.
Nếu chưa chắc về điểm làm việc, gửi sơ đồ tuyến ống và chiều cao đẩy, bộ phận kỹ thuật sẽ đối chiếu giúp.
Lắp đặt và những điều cần tránh
Trình tự lắp đặt nên bám theo những điểm sau:
- Treo cáp điện và dây phao gọn gàng, tránh để chúng bị cuốn vào cánh.
- Bảo đảm mức nước thấp nhất vẫn ngập phần thân cần làm mát của máy.
- Đặt máy ở vị trí sâu nhất của hố thu, trên bệ kê để không lún vào lớp bùn đáy.
- Lắp lưới chắn rác trước hố thu và bố trí người vớt định kỳ; lưới đầy còn hại hơn không có lưới.
Các vị trí lắp đặt phù hợp
Phạm vi sử dụng thường thấy của mã này gồm:
- bơm tuần hoàn trong bể điều hoà
- hố thu nước thải sinh hoạt của chung cư và toà nhà văn phòng
- bơm chuyển bùn loãng giữa các bể trong trạm xử lý
- hầm bơm thoát nước tầng hầm
Trước khi chốt, nên tính lại chiều cao đẩy cộng tổn thất đường ống rồi đối chiếu với dải làm việc ở trên.
Đo cách điện trước khi đóng điện
Ghi lại kết quả đo theo từng lần bảo dưỡng giúp nhìn ra xu hướng suy giảm cách điện, thay vì chỉ biết khi máy đã hỏng.
Giá trị thấp bất thường cho thấy ẩm đã lọt vào cuộn dây hoặc cáp bị xước. Đóng điện trong tình trạng đó gần như chắc chắn dẫn tới chạm chập.
Trước khi cấp nguồn cho một máy mới lắp hoặc một máy vừa kéo lên bảo dưỡng, nên đo điện trở cách điện giữa từng pha và vỏ.
Bảo hành và đặt hàng
Máy đi kèm chế độ bảo hành 12 tháng cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Hàng có đủ chứng từ nhập khẩu và hoá đơn. Báo giá gửi theo yêu cầu, giá chưa gồm VAT.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Cần tư vấn chọn máy hoặc hỗ trợ sau lắp đặt, xin liên hệ Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên, hotline 0359395912.

