Trước khi đặt 4SL2/21, hãy trả lời ba câu hỏi
Nước hoặc môi chất cần chuyển là loại gì? Cần đưa lên cao bao nhiêu? Trong một giờ cần chuyển bao nhiêu khối? Ba câu trả lời đó đặt cạnh lưu lượng 3.3 m³/h, cột áp 149 m, công suất 1.1 Kw sẽ cho biết bản này có phải lựa chọn đúng hay không.
Ứng dụng và giới hạn
Máy phù hợp với cấp nước sinh hoạt từ giếng khoan cho hộ gia đình và khu dân cư và tưới cho vườn cây, nhà lưới và cánh đồng quy mô vừa, cũng như khai thác nước ngầm phục vụ sản xuất. Ngược lại, không nên dùng cho môi chất ngoài phạm vi thiết kế hoặc cho hệ thống có áp suất vượt quá giá trị công bố, vì cả hai trường hợp đều rút ngắn tuổi thọ máy rất nhanh.
Bảng tham số của 4SL2/21
| Mã máy | 4SL2/21 |
| Công suất động cơ | 1.1 Kw |
| Lưu lượng lớn nhất | 3.3 m³/h |
| Cột áp lớn nhất | 149 m |
| Đường kính họng | 48 mm |
| Nguồn điện | 1 pha / 220V / 50Hz hoặc 3 pha / 380V / 50Hz (tùy chọn) |
| Vật liệu chế tạo | Thân bơm: Inox 304 Cánh bơm: Nhựa kỹ thuật cao cấp chịu mài mòn Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao |
| Phớt cơ khí | Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa |
| Tiêu chuẩn | Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 |
Các giá trị trên là số công bố cho chính bản 4SL2/21, dùng làm căn cứ tính toán đường ống và thiết bị điện đi kèm.
Chênh lệch giữa hai lần đo mực nước nói lên điều gì
Khoảng tụt giữa mực nước lúc nghỉ và lúc bơm phản ánh khả năng cấp nước của nguồn. Tụt ít nghĩa là nguồn khoẻ, có thể khai thác thêm. Tụt nhiều và kéo dài là dấu hiệu nguồn yếu, khi đó tăng công suất máy không giải quyết được gì mà chỉ làm máy chạy cạn. Ghi lại khoảng tụt này theo mùa cũng giúp dự đoán được thời điểm nguồn suy giảm trong năm.
Bảo dưỡng định kỳ
- Hằng tháng: nghe tiếng máy, đo dòng điện, so với số liệu lần chạy đầu.
- Hằng quý: kiểm tra bộ lọc, vệ sinh hố thu hoặc bể hút.
- Hằng năm: kiểm tra dầu và cụm làm kín, siết lại các mối nối.
Chi phí cho lịch bảo dưỡng này rất nhỏ so với một lần dừng hệ thống ngoài kế hoạch.
Bảng chẩn đoán nhanh
| Hiện tượng | Hướng kiểm tra |
| Không lên nước | Chiều quay, van, mức ngập |
| Áp yếu | Cánh mòn, rò rỉ đường ống |
| Nóng bất thường | Điểm làm việc, tản nhiệt, điện áp |
| Có tiếng lạo xạo | Bọt hơi do hút kém |
Động cơ và khả năng chạy dài ngày
Tiêu chuẩn công bố: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Cấp cách điện và cấp bảo vệ là hai chỉ số quyết định việc máy có chịu được chế độ làm việc liên tục hay không; đây là điểm phân biệt rõ nhất giữa thiết bị công nghiệp và thiết bị dân dụng.
Chính sách và thông tin liên hệ
| Tình trạng hàng | Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Liên hệ | Mr. Phong – 0359395912 |
Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên – Hà Nội: 34A, Ngõ 53 Nguyễn Khoái, Hai Bà Trưng, Hà Nội; TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.

