Đọc 6SA45/13 theo cách của người lắp đặt: trước hết là nguồn điện sẵn có, sau đó mới tới cột áp và lưu lượng cần đạt. Những gì bảng thông số không ghi thì bài viết cũng không nêu.
Bảng dữ liệu kỹ thuật và cách hiểu
Đây là dữ liệu gốc của 6SA45/13; khi so sánh với mã khác, nên so từng dòng chứ đừng chỉ so công suất.
- Công suất động cơ: 22 Kw
- Lưu lượng: 54 m³/h
- Cột áp: 183 m
- Họng xả: 90 mm
- Cỡ ống vách thả vừa: Ống 200 +
- Nguồn điện: 3 pha / 380V / 50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
- Xuất xứ: Nhập khẩu Đài Loan
Trên đường đặc tính, 183 m ứng với lưu lượng gần bằng không, còn 54 m³/h ứng với cột áp gần bằng không. Điểm chọn nên nằm ở khoảng giữa để hiệu suất tốt.
Mức 22 Kw đi cùng nguồn ba pha 380V như bảng ghi. Đây là ràng buộc cứng khi khảo sát nguồn tại chỗ.
Cảnh báo: cát và cánh nhựa
Kết cấu cánh nhựa của dòng SA chỉ dành cho nước sạch; nước lẫn cát nằm ngoài khả năng làm việc của nó.
Nếu giếng có cát, bắt buộc phải chuyển sang loại cánh inox. Đây không phải khuyến nghị mà là điều kiện sử dụng.
Cách kiểm tra đơn giản: bơm thử rồi hứng nước vào xô trong, để lắng vài phút. Thấy lớp cát dưới đáy nghĩa là phải đổi sang cánh inox.
Điện áp, dòng và thiết bị bảo vệ
Yêu cầu nguồn: 3 pha / 380V / 50Hz. Nguồn yếu hoặc dao động rộng là nguyên nhân âm thầm làm giảm tuổi thọ cuộn dây.
Với động cơ ba pha, tủ điều khiển nên có bảo vệ mất pha, quá dòng và thấp áp. Mất một pha khi máy đang tải là tình huống gây cháy cuộn dây nhanh nhất.
Ở mức 22 Kw, dòng khởi động lớn hơn nhiều lần dòng làm việc. Nên cân nhắc khởi động mềm hoặc sao–tam giác để tránh sụt áp cho các thiết bị khác trên cùng tuyến.
Khi nào nên đổi sang mã khác
Nếu nhu cầu nằm sát giới hạn trên của mã này, nên lấy mã lớn hơn một cấp thay vì ép máy chạy ở mép đường đặc tính.
Giữ nguyên mức 22 Kw nhưng đổi số tầng hoặc biên dạng cánh sẽ cho dải làm việc khác hẳn — đây là hướng chỉnh trước khi nghĩ tới tăng công suất.
Trường hợp hồ sơ yêu cầu thông số cụ thể, chúng tôi hỗ trợ đối chiếu với dải làm việc của mã này trước khi đặt hàng.
Ứng dụng thực tế
Những công trình dưới đây là nơi cấu hình của 6SA45/13 khớp với nhu cầu thực tế:
- tưới cho vườn cây, nhà lưới và trang trại
- cấp nước thô cho hệ lọc trước khi vào bể chứa
- bơm nước từ giếng sâu lên bồn mái cho nhà nhiều tầng
- cấp nước cho khu nghỉ dưỡng, nhà xưởng nằm xa mạng cấp nước
- giếng khoan cấp nước sinh hoạt cho hộ gia đình và cụm dân cư
Nếu công trình nằm ngoài các trường hợp này, vẫn có thể dùng được miễn là điểm làm việc rơi vào vùng giữa của đường đặc tính.
Chi tiết vật liệu theo bảng thông số
Bảng thông số ghi rõ vật liệu từng cụm: Thân bơm 100% Inox 304 Cánh bơm: Nhựa POM Đầu bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Đây là phần quyết định tuổi thọ nhiều hơn cả công suất động cơ.
Cụm làm kín dùng Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Kiểm tra phớt định kỳ rẻ hơn nhiều so với quấn lại động cơ.
Các chi tiết inox trong danh sách trên giúp máy chịu được nước có độ khoáng cao hơn so với kết cấu gang toàn phần.
Số tầng cánh và ý nghĩa của nó
Mỗi tầng cánh tạo ra một phần cột áp. Ghép nhiều tầng trên cùng một trục thì cột áp cộng lại, còn lưu lượng vẫn do biên dạng cánh quyết định.
Khi cần tăng cột áp cho một hệ đã có, đổi sang mã nhiều tầng hơn thường hợp lý hơn là tăng công suất động cơ mà giữ nguyên số tầng.
Vì vậy hai máy cùng công suất nhưng khác số tầng sẽ cho đường đặc tính rất khác nhau: máy nhiều tầng đẩy cao mà lưu lượng nhỏ, máy ít tầng thì ngược lại.
Khi máy chạy không như mong đợi
Bảng đối chiếu nhanh giữa hiện tượng và nguyên nhân thường gặp:
- Lưu lượng tụt dần theo tháng — Cánh và vòng mòn đã mài mòn, hoặc lưới hút bị bít.
- Dòng điện tăng vọt rồi dừng — Vật lạ quấn vào cánh hoặc trục, hoặc mất một pha nguồn.
- Máy nóng bất thường — Điện áp thấp tại đầu cực, tuyến dây thiếu tiết diện, hoặc máy không được làm mát đủ.
- Nhảy aptomat khi khởi động — Dòng khởi động vượt ngưỡng cài, tụ yếu ở máy một pha, hoặc kẹt cơ khí.
- Rung mạnh khi chạy — Bệ đặt không phẳng, bu lông lỏng, hoặc mất cân bằng do bám cặn không đều.
Chăm sóc máy theo chu kỳ
Lịch kiểm tra nên bám vào các chỉ số sau:
- Theo dõi cột áp hoặc áp suất ở cùng một chế độ. Giá trị tụt dần mà dòng không đổi thường do khe hở thuỷ lực đã rộng ra vì mài mòn.
- Ghi lại dòng điện làm việc lúc máy còn mới để làm mốc. Dòng tăng dần theo tháng là dấu hiệu cơ khí đang nặng lên.
- Kiểm tra phớt và dầu trong khoang; dầu đục là dấu hiệu nước đã bắt đầu lọt qua phớt.
- Đo điện trở cách điện mỗi kỳ bảo dưỡng và ghi lại để nhìn ra xu hướng suy giảm.
- Nghe tiếng máy: tiếng lạo xạo như có sỏi thường báo xâm thực hoặc vật lạ trong buồng làm việc.
Hướng dẫn lắp đặt rút gọn
Trình tự lắp đặt nên bám theo những điểm sau:
- Đo cách điện giữa từng pha và vỏ trước khi đóng điện lần đầu.
- Lắp van một chiều trên tuyến đẩy để giữ cột nước khi máy dừng.
- Giữ khoảng cách từ đáy giếng tới đáy máy để không hút phải lớp bùn cát lắng đọng.
- Kiểm tra ống vách thẳng và không móp trước khi thả máy; thả thử bằng một đoạn ống cùng đường kính là cách an toàn nhất.
- Bảo đảm máy luôn ngập đủ sâu — dòng nước chảy dọc thân chính là đường tản nhiệt của động cơ.
Bảo hành và đặt hàng
Thời gian bảo hành áp dụng cho mã này là 12 tháng theo xuất xứ Nhập khẩu Đài Loan.
Hàng có đủ chứng từ nhập khẩu và hoá đơn. Báo giá gửi theo yêu cầu, giá chưa gồm VAT.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Mọi thắc mắc kỹ thuật xin gọi 0359395912 (Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên) để được hướng dẫn trực tiếp.

