Với 4SA16/20, thứ cần nhìn trước tiên là cột áp 118 m; phần còn lại của bảng chỉ để xác nhận lựa chọn đó có bền hay không. Những gì bảng thông số không ghi thì bài viết cũng không nêu.
Dải làm việc ghi trên bảng thông số
Toàn bộ giá trị dưới đây được chép nguyên từ bảng thông số của 4SA16/20. Không có con số nào được quy đổi hay làm tròn thêm.
- Công suất động cơ: 5.5 Kw
- Lưu lượng: 21 m³/h
- Cột áp: 118 m
- Họng xả: 60 mm
- Cỡ ống vách thả vừa: Ống 110 +
- Nguồn điện: 3 pha / 380V / 50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
- Xuất xứ: Nhập khẩu Đài Loan
Cần hiểu đúng: 21 m³/h và 118 m là giới hạn của từng trục, máy không đạt đồng thời cả hai. Điểm làm việc thực tế luôn nằm đâu đó ở giữa.
Với 5.5 Kw, bảng thông số chỉ định nguồn ba pha 380V. Nếu hiện trường chưa có nguồn này thì phải xử lý nguồn trước khi bàn tiếp về máy.
Cảnh báo: cát và cánh nhựa
Dòng SA dùng cánh nhựa chỉ bơm được nước sạch. Máy không bơm được nước lẫn cát.
Giếng có cát thì bắt buộc dùng cánh inox. Lắp cánh nhựa vào giếng có cát là chọn sai ngay từ đầu.
Muốn biết giếng có cát hay không, bơm thử và để nước lắng trong thùng sạch; đáy thùng có cát là câu trả lời.
Cách chốt cấu hình
Trình tự nên theo: xác định lưu lượng cần dùng trong giờ cao điểm trước, sau đó mới tính cột áp, cuối cùng mới chọn mã.
Trước khi nhảy lên mức công suất cao hơn 5.5 Kw, hãy kiểm tra xem tổn thất đường ống có đang ăn mất phần lớn cột áp hay không.
Nếu chưa chắc về điểm làm việc, gửi sơ đồ tuyến ống và chiều cao đẩy, bộ phận kỹ thuật sẽ đối chiếu giúp.
Búa nước và cách dập nó
Dấu hiệu dễ nhận: tiếng va đập trong ống mỗi lần máy dừng, ống rung giật, đồng hồ áp nhảy vọt rồi tụt.
Giảm búa nước bằng van một chiều đóng chậm, van xả áp, hoặc bình tích áp đặt gần máy. Với hệ dài, nên tăng đường kính ống để hạ tốc độ dòng xuống dưới ngưỡng gây va đập.
Búa nước xuất hiện khi dòng chảy bị chặn đột ngột: van đóng nhanh, mất điện bất ngờ, hoặc van một chiều đóng sập. Sóng áp suất chạy ngược lại trong ống và có thể làm nứt mối hàn, vỡ khớp nối, hỏng phớt.
Phần cứng: vật liệu từng cụm
Về vật liệu, nhà sản xuất công bố: Thân bơm 100% Inox 304 Cánh bơm: nhựa POM Đầu bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Khi so sánh hai mã cùng công suất, đây mới là chỗ tạo ra chênh lệch thật.
Cụm làm kín dùng Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Kiểm tra phớt định kỳ rẻ hơn nhiều so với quấn lại động cơ.
Inox ở phần ướt là lý do mã này thường được chọn cho nguồn nước phèn nhẹ thay vì kết cấu gang thông thường.
Yêu cầu về nguồn cấp
Yêu cầu nguồn: 3 pha / 380V / 50Hz. Nguồn yếu hoặc dao động rộng là nguyên nhân âm thầm làm giảm tuổi thọ cuộn dây.
Động cơ ba pha cần rơ le mất pha. Thiếu thiết bị này, máy vẫn quay được một lúc khi mất pha nhưng cuộn dây sẽ hỏng trong ít phút.
Ở mức 5.5 Kw, dòng khởi động lớn hơn nhiều lần dòng làm việc. Nên cân nhắc khởi động mềm hoặc sao–tam giác để tránh sụt áp cho các thiết bị khác trên cùng tuyến.
Lỗi hay gặp và nguyên nhân
Phần lớn trường hợp gọi bảo hành đều rơi vào các tình huống dưới đây:
- Nhảy aptomat khi khởi động — Dòng khởi động vượt ngưỡng cài, tụ yếu ở máy một pha, hoặc kẹt cơ khí.
- Dòng điện tăng vọt rồi dừng — Vật lạ quấn vào cánh hoặc trục, hoặc mất một pha nguồn.
- Rung mạnh khi chạy — Bệ đặt không phẳng, bu lông lỏng, hoặc mất cân bằng do bám cặn không đều.
- Máy chạy nhưng không lên nước — Đường hút hở, chưa mồi đủ, hoặc chiều quay ngược ở động cơ ba pha.
- Máy bật tắt liên tục — Bình tích áp hụt hơi, rơ le áp cài dải quá hẹp, hoặc rò rỉ trên tuyến ống.
Kiểm tra định kỳ và cách đọc dấu hiệu
Phần lớn hỏng hóc đều báo trước; vấn đề là có ghi nhận hay không:
- Ghi lại dòng điện làm việc lúc máy còn mới để làm mốc. Dòng tăng dần theo tháng là dấu hiệu cơ khí đang nặng lên.
- Quan sát rung động. Rung tăng từ từ là mòn bạc; rung xuất hiện đột ngột thường do kẹt vật lạ.
- Đo điện trở cách điện mỗi kỳ bảo dưỡng và ghi lại để nhìn ra xu hướng suy giảm.
- Vệ sinh lưới lọc và lưới chắn theo lịch cố định thay vì chờ tới khi máy yếu mới làm.
Máy này dùng ở đâu
Những công trình dưới đây là nơi cấu hình của 4SA16/20 khớp với nhu cầu thực tế:
- giếng khoan cấp nước sinh hoạt cho hộ gia đình và cụm dân cư
- tưới cho vườn cây, nhà lưới và trang trại
- trạm cấp nước nông thôn khai thác nước ngầm
Mỗi công trình có đặc thù riêng; danh sách chỉ mang tính định hướng và cần được kiểm chứng bằng tính toán cột áp thực tế.
Lắp đặt và những điều cần tránh
Trình tự lắp đặt nên bám theo những điểm sau:
- Cố định cáp điện dọc ống đẩy bằng dây buộc, tránh cáp cọ vào thành ống vách khi máy rung.
- Đo cách điện giữa từng pha và vỏ trước khi đóng điện lần đầu.
- Giữ khoảng cách từ đáy giếng tới đáy máy để không hút phải lớp bùn cát lắng đọng.
- Bảo đảm máy luôn ngập đủ sâu — dòng nước chảy dọc thân chính là đường tản nhiệt của động cơ.
- Kiểm tra ống vách thẳng và không móp trước khi thả máy; thả thử bằng một đoạn ống cùng đường kính là cách an toàn nhất.
Đặt hàng và hỗ trợ kỹ thuật
Máy đi kèm chế độ bảo hành 12 tháng theo xuất xứ Nhập khẩu Đài Loan cho lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Chứng từ nhập khẩu và hoá đơn đầy đủ. Đơn vị cần báo giá vui lòng liên hệ, giá chưa gồm VAT.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Mọi thắc mắc kỹ thuật xin gọi 0359395912 (Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên) để được hướng dẫn trực tiếp.

