Với 4SA6/34, thứ cần nhìn trước tiên là cột áp 238 m; phần còn lại của bảng chỉ để xác nhận lựa chọn đó có bền hay không. Phần dưới chỉ diễn giải lại bảng thông số, không thêm bớt thông số nào.
Dải làm việc ghi trên bảng thông số
Toàn bộ giá trị dưới đây được chép nguyên từ bảng thông số của 4SA6/34. Không có con số nào được quy đổi hay làm tròn thêm.
- Công suất động cơ: 4.0 Kw
- Lưu lượng: 8.4 m³/h
- Cột áp: 238 m
- Họng xả: 48 mm
- Cỡ ống vách thả vừa: Ống 110 +
- Nguồn điện: 3 pha / 380V / 50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
- Xuất xứ: Nhập khẩu Đài Loan
Hai con số 8.4 m³/h và 238 m là hai đầu của đường đặc tính, không xuất hiện cùng lúc. Khi máy chạy ở lưu lượng lớn nhất thì cột áp còn lại rất thấp, và ngược lại.
Nguồn cấp theo bảng là ba pha 380V cho mức 4.0 Kw; đấu sai loại nguồn là lỗi làm hỏng động cơ nhanh nhất.
Lưu ý bắt buộc về nguồn nước có cát
Kết cấu cánh nhựa của dòng SA chỉ dành cho nước sạch; nước lẫn cát nằm ngoài khả năng làm việc của nó.
Nếu giếng có cát, bắt buộc phải chuyển sang loại cánh inox. Đây không phải khuyến nghị mà là điều kiện sử dụng.
Muốn biết giếng có cát hay không, bơm thử và để nước lắng trong thùng sạch; đáy thùng có cát là câu trả lời.
Đấu điện cho 4SA6/34
Nguồn cấp theo công bố là 3 pha / 380V / 50Hz. Điện áp tại đầu cực động cơ mới là con số có ý nghĩa, không phải điện áp ghi trên đồng hồ tổng.
Với động cơ ba pha, tủ điều khiển nên có bảo vệ mất pha, quá dòng và thấp áp. Mất một pha khi máy đang tải là tình huống gây cháy cuộn dây nhanh nhất.
Ở mức 4.0 Kw, dòng khởi động lớn hơn nhiều lần dòng làm việc. Nên cân nhắc khởi động mềm hoặc sao–tam giác để tránh sụt áp cho các thiết bị khác trên cùng tuyến.
Kiểm tra định kỳ và cách đọc dấu hiệu
Những việc nhỏ dưới đây giữ máy chạy ổn định lâu hơn hẳn:
- Quan sát rung động. Rung tăng từ từ là mòn bạc; rung xuất hiện đột ngột thường do kẹt vật lạ.
- Ghi lại dòng điện làm việc lúc máy còn mới để làm mốc. Dòng tăng dần theo tháng là dấu hiệu cơ khí đang nặng lên.
- Đo điện trở cách điện mỗi kỳ bảo dưỡng và ghi lại để nhìn ra xu hướng suy giảm.
- Nghe tiếng máy: tiếng lạo xạo như có sỏi thường báo xâm thực hoặc vật lạ trong buồng làm việc.
Kết cấu cơ khí và vật liệu chế tạo
Về vật liệu, nhà sản xuất công bố: Thân bơm 100% Inox 304 Cánh bơm: nhựa POM Đầu bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Khi so sánh hai mã cùng công suất, đây mới là chỗ tạo ra chênh lệch thật.
Cụm làm kín dùng Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Kiểm tra phớt định kỳ rẻ hơn nhiều so với quấn lại động cơ.
Inox ở phần ướt là lý do mã này thường được chọn cho nguồn nước phèn nhẹ thay vì kết cấu gang thông thường.
Trình tự lắp và các lỗi hay gặp lúc lắp
Những việc cần làm đúng ngay từ khi lắp:
- Giữ khoảng cách từ đáy giếng tới đáy máy để không hút phải lớp bùn cát lắng đọng.
- Kiểm tra ống vách thẳng và không móp trước khi thả máy; thả thử bằng một đoạn ống cùng đường kính là cách an toàn nhất.
- Lắp van một chiều trên tuyến đẩy để giữ cột nước khi máy dừng.
- Bảo đảm máy luôn ngập đủ sâu — dòng nước chảy dọc thân chính là đường tản nhiệt của động cơ.
- Cố định cáp điện dọc ống đẩy bằng dây buộc, tránh cáp cọ vào thành ống vách khi máy rung.
Lỗi hay gặp và nguyên nhân
Chẩn đoán theo hiện tượng quan sát được:
- Rung mạnh khi chạy — Bệ đặt không phẳng, bu lông lỏng, hoặc mất cân bằng do bám cặn không đều.
- Dòng điện tăng vọt rồi dừng — Vật lạ quấn vào cánh hoặc trục, hoặc mất một pha nguồn.
- Máy nóng bất thường — Điện áp thấp tại đầu cực, tuyến dây thiếu tiết diện, hoặc máy không được làm mát đủ.
- Lưu lượng tụt dần theo tháng — Cánh và vòng mòn đã mài mòn, hoặc lưới hút bị bít.
- Máy chạy nhưng không lên nước — Đường hút hở, chưa mồi đủ, hoặc chiều quay ngược ở động cơ ba pha.
- Tiếng kêu lạo xạo trong buồng bơm — Xâm thực do đường hút kém, hoặc có vật lạ lọt vào.
Rác và xơ sợi trong nước
Xơ sợi, túi nilon và tóc là nguyên nhân phổ biến nhất gây kẹt cánh ở các hố thu. Chúng quấn quanh trục, siết dần rồi làm dòng điện tăng vọt.
Lưới chắn rác đặt trước hố thu xử lý được phần lớn vấn đề này, với điều kiện có người vớt định kỳ — lưới đầy còn tệ hơn không có lưới vì nó làm cạn nguồn hút.
Khi nước có nhiều rác dai, nên chọn kết cấu thuỷ lực phù hợp ngay từ đầu thay vì dựa hoàn toàn vào lưới chắn.
Cách chốt cấu hình
Cách chọn đơn giản nhất: tính chiều cao đẩy hình học, cộng tổn thất đường ống, ra cột áp cần thiết; rồi so với dải của mã này.
Trước khi nhảy lên mức công suất cao hơn 4.0 Kw, hãy kiểm tra xem tổn thất đường ống có đang ăn mất phần lớn cột áp hay không.
Khi cần, đội kỹ thuật có thể tính giúp điểm làm việc dựa trên sơ đồ tuyến ống và nhu cầu thực tế của công trình.
Máy này dùng ở đâu
Với 8.4 m³/h và 238 m, mã này hay gặp ở:
- bơm nước từ giếng sâu lên bồn mái cho nhà nhiều tầng
- tưới cho vườn cây, nhà lưới và trang trại
- cấp nước cho khu nghỉ dưỡng, nhà xưởng nằm xa mạng cấp nước
- trạm cấp nước nông thôn khai thác nước ngầm
- cấp nước thô cho hệ lọc trước khi vào bể chứa
Trước khi chốt, nên tính lại chiều cao đẩy cộng tổn thất đường ống rồi đối chiếu với dải làm việc ở trên.
Chính sách bảo hành và cách liên hệ
4SA6/34 được bảo hành 12 tháng theo xuất xứ Nhập khẩu Đài Loan, tính từ ngày giao hàng.
Đầy đủ giấy tờ nhập khẩu, xuất hoá đơn theo quy định. Giá báo theo từng đơn, chưa gồm VAT.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Mọi thắc mắc kỹ thuật xin gọi 0359395912 (Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên) để được hướng dẫn trực tiếp.

