6SL35/7 trong thực tế lắp đặt
Người mua thường hỏi máy này khoẻ đến đâu. Thay vì nói khoẻ hay yếu, hãy nhìn vào cặp số lưu lượng – cột áp của chính nó: lưu lượng 45 m³/h, cột áp 103 m, công suất 9.2 Kw. Đó là giới hạn vật lý; mọi cam kết vượt quá cặp số này đều không đáng tin.
Đặt máy ở đâu cho hợp lý
Các vị trí thường dùng gồm cấp nước sinh hoạt từ giếng khoan cho hộ gia đình và khu dân cư; tưới cho vườn cây, nhà lưới và cánh đồng quy mô vừa; bơm nước lên bồn cao của nhà xưởng, trường học, bệnh viện; cấp nước cho trang trại chăn nuôi ở khu vực không có nước máy; bổ sung nước cho bể chứa dự phòng và hệ thống tăng áp; khai thác nước ngầm phục vụ sản xuất. Điểm chung của những vị trí này là yêu cầu máy chạy ổn định nhiều giờ, ít người trực và khó tiếp cận để sửa chữa, nên độ tin cậy được coi trọng hơn là hiệu suất cực đại.
Việc cần làm sau mỗi lần ngập hoặc quá tải
Kiểm tra cách điện của cuộn dây, quan sát màu dầu, quay thử trục bằng tay và xem xét tình trạng cáp. Một sự cố nhỏ không xử lý triệt để thường để lại hư hại tích luỹ, và lần hỏng tiếp theo sẽ nặng hơn nhiều. Sau khi khắc phục, nên chạy thử có tải trong thời gian ngắn trước khi giao lại cho vận hành bình thường.
Dư bao nhiêu là đủ
Chọn máy sát đúng nhu cầu khiến hệ thống không còn dự phòng khi lọc bẩn hay ống xuống cấp. Chọn dư quá nhiều lại làm máy chạy lệch vùng hiệu suất tốt, tốn điện và mòn nhanh. Mức dự phòng vừa phải, đủ bù tổn thất phát sinh theo thời gian, là cách cân bằng hợp lý giữa hai thái cực đó.
Chạy cạn — hỏng nhanh hơn mọi nguyên nhân khác
Không có chất lỏng để làm mát và bôi trơn, nhiệt độ trong máy tăng rất nhanh và phớt là bộ phận hỏng đầu tiên, sau đó tới cuộn dây. Bảo vệ chạy cạn bằng phao, điện cực hoặc rơ le dòng là biện pháp bắt buộc với mọi hệ thống làm việc không có người trực. Chi phí cho thiết bị bảo vệ này rất nhỏ so với thiệt hại một lần chạy cạn gây ra.
Bảng tham số của 6SL35/7
| Mã máy | 6SL35/7 |
| Công suất động cơ | 9.2 Kw |
| Lưu lượng lớn nhất | 45 m³/h |
| Cột áp lớn nhất | 103 m |
| Đường kính họng | 90 mm |
| Nguồn điện | 3 pha / 380V / 50Hz |
| Vật liệu chế tạo | Thân bơm: Inox 304 Cánh bơm: Nhựa kỹ thuật cao cấp chịu mài mòn Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao |
| Phớt cơ khí | Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa |
| Tiêu chuẩn | Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 |
Các giá trị trên là số công bố cho chính bản 6SL35/7, dùng làm căn cứ tính toán đường ống và thiết bị điện đi kèm.
Bố trí đường ống
Ống đẩy nên đi thẳng, hạn chế co gấp, và không được nhỏ hơn cỡ họng của máy là 90 mm. Mỗi khúc cua đều làm tăng tổn thất, kéo theo giảm lưu lượng ở đầu ra. Với tuyến dài, nên tăng một cỡ ống để bù phần ma sát. Giá đỡ ống phải độc lập với máy để rung động không truyền vào thân bơm.
Đặt hàng và bảo hành
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Bản 6SL35/7 được bảo hành 12 tháng, xuất xứ Trung Quốc. Báo giá gửi riêng theo từng đơn và chưa gồm VAT.
Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên – Hà Nội: 34A, Ngõ 53 Nguyễn Khoái, Hai Bà Trưng, Hà Nội. TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Tư vấn kỹ thuật và bán hàng: Mr. Phong – 0359395912.

