Trước khi đặt 2CDXM120/20, hãy trả lời ba câu hỏi
Nước hoặc môi chất cần chuyển là loại gì? Cần đưa lên cao bao nhiêu? Trong một giờ cần chuyển bao nhiêu khối? Ba câu trả lời đó đặt cạnh lưu lượng 13 m³/h, cột áp 54 m, công suất 1.5 Kw sẽ cho biết bản này có phải lựa chọn đúng hay không.
Chọn dây theo dòng làm việc thực tế
Dòng ghi trên nhãn là dòng ở chế độ định mức, còn dòng khởi động cao hơn nhiều lần trong khoảnh khắc đầu. Tuyến dây phải chịu được cả hai. Ngoài tiết diện, cần chú ý chất lượng đầu cốt và điểm đấu nối: một mối nối lỏng cũng gây sụt áp và phát nhiệt không kém gì dây nhỏ, lại khó phát hiện hơn vì nằm khuất trong tủ.
Đọc dấu hiệu hỏng qua dòng điện
Dòng tăng bất thường thường đi kèm kẹt cánh, quá tải hoặc lệch pha. Dòng giảm mạnh so với bình thường lại là dấu hiệu máy chạy non tải, có thể do mất nước ở đầu hút. So sánh dòng đo được với số liệu ghi lần chạy đầu tiên là cách chẩn đoán nhanh và ít tốn kém trước khi tháo máy.
Kết cấu cơ khí
Thân máy, buồng bơm và cánh được chế tạo để chịu rung trong thời gian dài. Vật liệu công bố: Thân bơm: Inox 304 Đĩa bơm/cánh bơm: Inox 304 Trục bơm: Inox 304 Phớt cơ khí: Carbon-Ceramic. Bu lông và gioăng nên được siết đúng lực và thay mới sau mỗi lần mở máy.
Những thông tin cần cung cấp khi hỏi tư vấn
- Loại môi chất và mức độ tạp chất.
- Lưu lượng cần thiết và thời gian chạy trong ngày.
- Độ cao đưa lên và chiều dài tuyến ống.
- Nguồn điện sẵn có tại công trình.
Có đủ bốn thông tin này, việc chọn bản máy trở nên nhanh và chính xác.
Hướng dẫn lắp đặt
- Kiểm tra nguồn điện tại vị trí lắp đúng 3 pha 380V và đo lại điện áp khi có tải.
- Chọn cỡ ống không nhỏ hơn họng máy (42/34 mm).
- Lắp van một chiều và van chặn để thuận tiện khi bảo trì.
- Cố định chắc chắn, tránh để trọng lượng đường ống đè lên thân máy.
- Chạy thử không tải ngắn rồi mới đưa vào tải thật.
2CDXM120/20 có gì trong bảng tham số
Phần dưới liệt kê nguyên văn các mục nhà sản xuất công bố. Những mục không xuất hiện nghĩa là nhà sản xuất không công bố, và cũng không nên suy đoán.
- Mã máy: 2CDXM120/20
- Công suất động cơ: 1.5 Kw
- Lưu lượng lớn nhất: 13 m³/h
- Cột áp lớn nhất: 54 m
- Đường kính họng: 42/34 mm
- Nguồn điện: 1 pha / 220V / 50Hz hoặc 3 pha / 380V / 50Hz (tùy chọn)
- Vật liệu chế tạo: Thân bơm: Inox 304 Đĩa bơm/cánh bơm: Inox 304 Trục bơm: Inox 304 Phớt cơ khí: Carbon-Ceramic
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP44
- Số tầng cánh: 2 tầng cánh
Thông tin đặt hàng
Quý khách cần biết trước ba điều: tình trạng hàng, thời gian bảo hành và cách nhận báo giá. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Thời gian bảo hành của bản này là 12 tháng. Báo giá chưa gồm VAT, gửi theo từng đơn cụ thể.
Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên – TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh – Mr. Phong – 0359395912.

