Bơm chìm giếng khoan Perotac Model 6SA45/3
Bản 6SA45/3 thuộc nhóm bơm chìm giếng khoan của Perotac. Thay vì liệt kê ưu điểm chung chung, phần dưới đây bám theo đúng bộ số của máy, bắt đầu từ công suất 5.5 Kw, để bạn tự đối chiếu với hiện trạng công trình của mình.
Máy ít dùng cũng cần bảo dưỡng
Thiết bị dự phòng nằm im nhiều tháng thường hỏng theo cách khác: trục kẹt do gỉ, phớt khô và cứng, tiếp điểm tủ điện oxy hoá. Vì vậy nên cho máy dự phòng chạy luân phiên một khoảng ngắn theo chu kỳ cố định, vừa kiểm tra được tình trạng vừa giữ cho các chi tiết chuyển động không bị bó.
Động cơ và khả năng chạy dài ngày
Tiêu chuẩn công bố: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Nhà sản xuất cho biết máy chạy liên tục 24/24. Cấp cách điện và cấp bảo vệ là hai chỉ số quyết định việc máy có chịu được chế độ làm việc liên tục hay không; đây là điểm phân biệt rõ nhất giữa thiết bị công nghiệp và thiết bị dân dụng.
Đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng
Hãy so ba mục sau với hiện trạng công trình: nguồn điện, cỡ họng và dải làm việc. Chi tiết đầy đủ:
| Mã máy | 6SA45/3 |
| Công suất động cơ | 5.5 Kw |
| Lưu lượng lớn nhất | 54 m³/h |
| Cột áp lớn nhất | 42 m |
| Đường kính họng | 90 mm |
| Đường kính thân | 148 mm thả vừa ống 200 + |
| Nguồn điện | 3 pha / 380V / 50Hz |
| Vật liệu chế tạo | Thân bơm 100% Inox 304 Cánh bơm: Nhựa kỹ thuật cao cấp Đầu bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao |
| Phớt cơ khí | Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa |
| Tiêu chuẩn | Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 |
| Chạy liên tục | 24/24 |
| Tính năng | Chống sét Có lọc cát và chất bẩn giúp tăng tuổi thọ bơm Thích hợp vân hành khi nằm ngang hoặc thẳng đứng |
Nước lẫn cát: chọn vật liệu trước, chọn công suất sau
Nhiều công trình chọn máy theo công suất rồi mới phát hiện nguồn nước nhiều cát, lúc đó máy đã hỏng cánh chỉ sau vài tháng. Trình tự đúng là xác định thành phần nước trước: nước sạch cho phép dùng cánh nhựa, nước lẫn cát bắt buộc dùng cánh kim loại chịu mài mòn. Sau khi chốt vật liệu mới tính đến lưu lượng và cột áp cần thiết.
Bố trí đường ống
Ống đẩy nên đi thẳng, hạn chế co gấp, và không được nhỏ hơn cỡ họng của máy là 90 mm. Mỗi khúc cua đều làm tăng tổn thất, kéo theo giảm lưu lượng ở đầu ra. Với tuyến dài, nên tăng một cỡ ống để bù phần ma sát. Giá đỡ ống phải độc lập với máy để rung động không truyền vào thân bơm.
So bản 6SA45/3 với các bản lân cận
Trong cùng dòng, bản nhỏ hơn tiết kiệm điện nhưng hụt áp khi tuyến ống dài; bản lớn hơn dư sức nhưng chi phí điện và đầu tư cao hơn. Bản 6SA45/3 nằm ở khoảng lưu lượng 54 m³/h, cột áp 42 m, công suất 5.5 Kw, hợp lý khi nhu cầu thực tế nằm gọn trong khoảng đó với một phần dự phòng nhỏ.
Liên hệ tư vấn
Nếu chưa chắc chắn bản 6SA45/3 có phù hợp hay không, hãy gửi thông tin về lưu lượng, độ cao và nguồn điện để được tư vấn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá gửi riêng, chưa gồm VAT.
Công ty TNHH TM&CN Trung Kiên – 34A, Ngõ 53 Nguyễn Khoái, Hai Bà Trưng, Hà Nội – Mr. Phong – 0359395912.

